silky terrier

Định nghĩa

Danh từ: Giống chó lông (silky terrier) một giống chó cảnh (toy dog) nguồn gốc từ Úc, nổi bật với bộ lông màu xanh lam mượt mà, óng ả.

dụ sử dụng
  • (Chó lông một giống chó nhỏ nhắn, tràn đầy năng lượng thích chơi đùa.)
  • ( ấy nuôi giống chó lông đã giành được một số giải thưởng tại các cuộc thi chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silky terrier coat": bộ lông của chó lông , thường được miêu tả mượt cần được chải chuốt thường xuyên.
    • Maintaining a silky terrier coat requires regular grooming to prevent tangles. (Việc duy trì bộ lông của chó lông đòi hỏi phải chải chuốt thường xuyên để tránh rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrier (danh từ): giống chó săn nhỏ, thường tính cách hiếu động.
    • Terriers are known for their bravery and tenacity. (Chó săn nhỏ nổi tiếng với lòng dũng cảm sự kiên trì.)
  • Silky (tính từ): mượt mà, óng ả, thường dùng để miêu tả lông hoặc tóc.
    • The silky texture of the dog's fur is very soft. (Kết cấu mượt mà của bộ lông chó rất mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Toy terrier: chó săn nhỏ dạng cảnh.
  • Australian silky terrier: tên gọi đầy đủ của giống chó này, nhấn mạnh nguồn gốc Úc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, do danh từ chỉ giống chó.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ này, tên giống chó cụ thể.)
silky terrier
A silky terrier sits patiently on a green lawn.